阿比

阿比
Ā
a tỷ

Abby; Abi (tên người)

1 nghĩa#16283
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Abby; Abi (tên người)

    • Abby là bạn tốt của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.