阿曼

阿曼
Āmàn
a mạn

Oman

1 nghĩa#4477
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Oman

    亚洲西部的国家,在阿拉伯半岛东南部yàzhōu xībù de guójiā, zài ālābó bàndǎo dōngnánbù

    • Oman là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.