阿婆

阿婆
ā
a bà

bà; bà nội/ngoại; mẹ chồng

2 nghĩa#18175
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bà; bà nội/ngoại; mẹ chồng

    • Bà ấy là mẹ chồng tôi.

  2. danh từ

    bà; bà nội (khẩu)

    • Bà đang nấu ăn trong bếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.