阿妹

阿妹
āmèi
a muội

em gái

1 nghĩa#42134
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    em gái

    • Em gái rất thích hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.