阿奶

阿奶
ānǎi
a nãi

bà; bà nội (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà; bà nội (khẩu)

    • Bà đang nấu ăn trong bếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.