阿堵

阿堵
ē
a đổ

(văn) cái này; cái đó (từ khẩu ngữ thời Lục Triều)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    (văn) cái này; cái đó (từ khẩu ngữ thời Lục Triều)

  2. danh từ

    tiền (bạc); (khẩu) đồng tiền

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.