阻攻

阻攻
gōng
trở công

chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)

    • Anh ấy đã cản phá thành công cú ném của đối thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.