阻抗

阻抗
kàng
trở kháng

trở kháng (điện); tổng trở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trở kháng (điện); tổng trở

    • Trở kháng của mạch điện này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.