阻截

阻截
jié
trở tiệt

dừng lại; đứng lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đứng lại

    • Cảnh sát đã chặn tên trộm lại.

  2. động từ

    che khuất; che lấp; chắn lại

    • Cảnh sát đã chặn tên trộm.

  3. động từ

    chặn đường; ngăn chặn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.