阶地

阶地
jiē
giai địa

thềm đất; bậc thang địa hình (địa lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thềm đất; bậc thang địa hình (địa lý)

    • Nơi này có rất nhiều bậc thang địa hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.