Tới nội dung chính

阵容

阵容
zhènróng
trận dung

đội hình; dàn trận; (bóng) thành phần nhân sự

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#30830
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đội hình; dàn trận; (bóng) thành phần nhân sự

    • 。

      Đội hình này rất mạnh.

  2. 貳名danh từ

    đội hình; dàn trận; trận dung

  3. 參名danh từ

    đội hình chiến trận; trận địa quân sự

阵
zhèn
trận
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu