阵子

阵子
zhènzi
trận tử

một thời gian; một dạo

1 nghĩa#24782
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    một thời gian; một dạo

    • Gần đây tôi rất bận, đã một thời gian không liên lạc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.