阵型

阵型
zhènxíng
trận hình

đội hình; trận hình

1 nghĩa#33103
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội hình; trận hình

    • Đội bóng này có đội hình rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.