阴霾

阴霾
yīnmái
âm mai

sương mỏng; sương nhẹ

1 nghĩa#34345
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sương mỏng; sương nhẹ

    • Hôm nay có sương mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.