阴道

阴道
yīndào
âm đạo

âm đạo

1 nghĩa#7740
NGHĨA

NGHĨA

  1. âm đạo

    女性身体内部生殖器官,连接子宫和外阴nǚxìng shēntǐ nèibù shēngzhíqì guānnéng, liánjiē zǐgōng hé wàiyīn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.