阴沉沉

阴沉沉
yīnchénchén
âm trầm trầm

u ám; âm u; ảm đạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. u ám; âm u; ảm đạm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.