阴毒

阴毒
yīn
âm độc

tà ác; gian ác; xấu xa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tà ác; gian ác; xấu xa

  2. âm độc; thâm hiểm; nham hiểm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.