阴桫

阴桫
yīnsuō
âm sa

gỗ cứng (một loại cây gỗ cứng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. gỗ cứng (một loại cây gỗ cứng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.