阴核

阴核
yīn
âm hạch

âm vật; âm hạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm vật; âm hạch

    • Âm hạch là một phần của cơ quan sinh dục nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.