阴柔

阴柔
yīnróu
âm nhu

mềm mại; dịu dàng; (chỉ tính cách) âm nhu, nữ tính

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. mềm mại; dịu dàng; (chỉ tính cách) âm nhu, nữ tính

  2. nấu nhừ; hầm mềm

  3. âm; bóng tối; (âm dương) mặt âm; ngầm; (giải phẫu) bộ phận sinh dục nữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.