阴极

阴极
yīn
âm cực

cực âm; cực âm (catốt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cực âm; cực âm (catốt)

  2. danh từ

    cực âm; catốt

    • Cực âm là một phần của pin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.