阴曹

阴曹
yīncáo
âm tào

cõi âm; âm phủ; địa ngục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cõi âm; âm phủ; địa ngục

  2. cõi âm; địa phủ; âm tào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.