阴户

阴户
yīn
âm hộ

âm hộ; âm vật (giải phẫu học nữ giới)

1 nghĩa#36314
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm hộ; âm vật (giải phẫu học nữ giới)

    • Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.