阳春型

阳春型
yángchūnxíng
dương xuân hình

loại cơ bản; phiên bản phổ thông (xe hơi, thiết bị,…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    loại cơ bản; phiên bản phổ thông (xe hơi, thiết bị,…)

    • Chiếc điện thoại này là loại cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.