阳伞

阳伞
yángsǎn
dương tản

ô che nắng; dù che nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ô che nắng; dù che nắng

    • Cô ấy đang che ô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.