防龋

防龋
fáng
phòng sâu

(nha khoa) phòng ngừa sâu răng; chống sâu răng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (nha khoa) phòng ngừa sâu răng; chống sâu răng

    • Loại kem đánh răng này có thể chống sâu răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.