防骇

防骇
fánghài
phòng hãi

chống hack; chống tin tặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chống hack; chống tin tặc

    • Đây là một phần mềm chống hacker.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.