防晒

防晒
fángshài
phòng sái

chống nắng; bảo vệ khỏi nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống nắng; bảo vệ khỏi nắng

    • Mùa hè ra ngoài phải chống nắng tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.