防御术

防御术
fángshù
phòng ngự thuật

kỹ thuật phòng ngự; thuật phòng thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật phòng ngự; thuật phòng thủ

    • Anh ấy học phòng ngự thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.