防冻

防冻
fángdòng
phòng đông

chống đóng băng; chống đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống đóng băng; chống đông

    • Bạn cần dung dịch chống đông để bảo vệ xe của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.