阔步

阔步
kuò
khoát bộ

bước tiến; tiến bước mạnh mẽ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bước tiến; tiến bước mạnh mẽ

    • Anh ấy sải bước đi về phía trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • hoạt(sống động, linh hoạt)HÌNH THANH

Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.