阑头

阑头
lántóu
lan đầu

mày cửa; thanh ngang trên cửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mày cửa; thanh ngang trên cửa

    • Cánh cửa này không có thanh ngang trên.

  2. danh từ

    thanh dầm ngang; kiến trúc tường đầu cột (architrave)

    • Cái lan đầu này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.