/
阐释
阐释
xiển thích
giải thích; giải
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
giải thích; giải
- 貳动động từ
xiển dương; trình bày và phát huy
- 。
Xin bạn giải thích khái niệm này một chút.
- 參动động từ
dịch; phiên dịch; thông dịch
- 。
Xin bạn giải thích ý nghĩa của từ này.
- 肆动động từ
giải thích; diễn giải; xiển minh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
阐释
Phồn thể闡釋
xiển thích
giải thích; giải
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
giải thích; giải
- 貳动động từ
xiển dương; trình bày và phát huy
- 。
Xin bạn giải thích khái niệm này một chút.
- 參动động từ
dịch; phiên dịch; thông dịch
- 。
Xin bạn giải thích ý nghĩa của từ này.
- 肆动động từ
giải thích; diễn giải; xiển minh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp