阉人

阉人
yānrén
yêm nhân

thiến; hoạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiến; hoạn

    • Anh ấy là một thái giám.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.