阁议

阁议
các nghị

cuộc họp nội các; phiên họp các bộ trưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộc họp nội các; phiên họp các bộ trưởng

    • Hôm nay có một cuộc họp nội các.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.