闽语

闽语
Mǐn
mân ngữ

tiếng Mân; nhóm phương ngữ Mân (nói ở Phúc Kiến, Đài Loan,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Mân; nhóm phương ngữ Mân (nói ở Phúc Kiến, Đài Loan,...)

    • Tiếng Mân là một loại phương ngữ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.