闻人

闻人
wénrén
văn nhân

người nổi tiếng; danh nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nổi tiếng; danh nhân

    • Anh ấy là một người nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.