闺阃

闺阃
guīkǔn
khuê khổn

khuê phòng; chốn khuê các; phòng riêng của phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuê phòng; chốn khuê các; phòng riêng của phụ nữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.