闹铃

闹铃
nàolíng
náo linh

chuông báo thức; chuông alarm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuông báo thức; chuông alarm

    • Chuông báo thức của tôi reo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.