闹钟

闹钟
nàozhōng
náo chung

đồng hồ báo thức

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16788
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ báo thức

    • Đồng hồ báo thức của tôi reo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.