Tới nội dung chính

闹钟

闹钟
nàozhōng
náo chung

đồng hồ báo thức

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16788
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng hồ báo thức

    • 。

      Đồng hồ báo thức của tôi reo rồi.

闹
nào
náo
BỘ THỦ⾨
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu