闹区

闹区
nào
náo khu

khu phố náo nhiệt; khu trung tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu phố náo nhiệt; khu trung tâm

    • Khu trung tâm này rất nhộn nhịp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.