闶阆

闶阆
kāngláng
khang lãng

khoảng không gian trống bên trong một công trình (tiếng địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng không gian trống bên trong một công trình (tiếng địa phương)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.