/
闶阆
闶阆
khang lãng
khoảng không gian trống bên trong một công trình (tiếng địa phương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảng không gian trống bên trong một công trình (tiếng địa phương)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
闶阆
Phồn thể閌閬
khang lãng
khoảng không gian trống bên trong một công trình (tiếng địa phương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảng không gian trống bên trong một công trình (tiếng địa phương)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp