闲钱

闲钱
xiánqián
nhàn tiền

tiền nhàn rỗi; tiền dư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền nhàn rỗi; tiền dư

    • Tôi không có tiền rảnh để đi du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.