Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
/
闲散
闲散
nhàn tản
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
- 。
Anh ấy là một người rất nhàn tản.
- 貳形tính từ
nhàn rỗi; rảnh rỗi; (của nguồn lực: nhân công, vốn…) không sử dụng; để không
- 。
Anh ấy thích cuộc sống nhàn tản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ闲散
Phồn thể閒散
nhàn tản
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhàn tản; thư thái; không bận rộn
- 。
Anh ấy là một người rất nhàn tản.
- 貳形tính từ
nhàn rỗi; rảnh rỗi; (của nguồn lực: nhân công, vốn…) không sử dụng; để không
- 。
Anh ấy thích cuộc sống nhàn tản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp