闲情

闲情
xiánqíng
nhàn tình

tâm trạng thư thái; nhàn tình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm trạng thư thái; nhàn tình

    • Anh ấy thích đọc sách khi rảnh rỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.