闲冗

闲冗
xiánrǒng
nhàn nhũng

nhàn rỗi; (chỉ quan lại) ít việc, không bận rộn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhàn rỗi; (chỉ quan lại) ít việc, không bận rộn

    • Anh ấy là một quan chức nhàn rỗi.

  2. danh từ

    nhàn rỗi; dư thừa (người không có việc làm)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.