闲书

闲书
xiánshū
nhàn thư

sách đọc giải trí; sách tiêu khiển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách đọc giải trí; sách tiêu khiển

    • Tôi thích đọc sách giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.