闪语

闪语
Shǎn
thiểm ngữ

ngôn ngữ Semitic; tiếng Semit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ Semitic; tiếng Semit

    • Tiếng Semitic là một ngôn ngữ cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.