闪燃

闪燃
shǎnrán
thiểm nhiên

bùng cháy lan (hiện tượng cháy lan đột ngột toàn bộ bề mặt); flashover

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bùng cháy lan (hiện tượng cháy lan đột ngột toàn bộ bề mặt); flashover

    • Khi hỏa hoạn xảy ra, hiện tượng cháy bùng có thể dẫn đến sự lây lan nhanh chóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.