Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
/
闪燃
闪燃
thiểm nhiên
bùng cháy lan (hiện tượng cháy lan đột ngột toàn bộ bề mặt); flashover
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bùng cháy lan (hiện tượng cháy lan đột ngột toàn bộ bề mặt); flashover
- ,。
Khi hỏa hoạn xảy ra, hiện tượng cháy bùng có thể dẫn đến sự lây lan nhanh chóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ闪燃
Phồn thể閃燃
thiểm nhiên
bùng cháy lan (hiện tượng cháy lan đột ngột toàn bộ bề mặt); flashover
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bùng cháy lan (hiện tượng cháy lan đột ngột toàn bộ bề mặt); flashover
- ,。
Khi hỏa hoạn xảy ra, hiện tượng cháy bùng có thể dẫn đến sự lây lan nhanh chóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp