门锁

门锁
ménsuǒ
môn toả

khóa cửa

1 nghĩa#9363
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa cửa

    装在门上用来开关的装置zhuāng zài mén shang yòngláI kāiguān de zhuāngzhì

    • Ổ khóa cửa bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.